FE4P50N

Quà tặng đơn hàng từ 300 triệu trở lên: tặng áo thun cao cấp và bộ sổ bút văn phòng

Giá bán đề xuất:
Liên hệ

  • Hãng sản xuấtNoblelift
  • Tải trọng nâng5000kg
  • Nguồn năng lượng80V
  • Động cơ AC
  • Hệ thống thủy lực động cơ AC
  • Bộ sạc tự động bên ngoài
  • Bảng chỉ báo cho biết trạng thái hệ thống
  • Đèn pha
  • Tín hiệu dừng
  • Đảo ngược tín hiệu ánh sáng và âm thanh
  • Gương chiếu hậu
  • Đèn hiệu tín hiệu
  • Phanh tay
  • Thay thế pin đơn giản
  • Hạng vận chuyển: 3A
Tư vấn 24/7: 1900.6553
Hỗ trợ đào tạo vận hành, sử dụng thiết bị
Cam kết xử lý sự cố trong 24h*
Sản phẩm chất lượng cao, giấy đăng kiểm, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn lao động(*)

Thông tin sản phẩm

Dòng xe nâng điện 4 bánh có sức nâng tđến 5000 kg.

Thông số chính 1.2 Model FE4P50N
SD
1.3 Kiểu Điện
1.4 Vị trí người vận hành Ngồi
1,5 Tải trọng Q (kg) 5000
1.6 Trung tâm tải xuống c (mm) 500
1.8 Khoảng cách từ tâm trục tới càng nâng x (mm) 563
1.9 Chiều dài cơ sở y (mm) 1900
Trọng lượng 2.1 Trọng lượng, bao gồm cả pin Kg 7290
2.2 Tải trọng lên trục trước/sau Kg 11060/1230
2.3 Tải trọng trục trước/sau không tải Kg 3240/4050
Bánh xe, khung gầm 3.1 Loại bánh xe Siêu đàn hồi
3.2 Kích thước bánh trước (ổ) 250-15
3.3 Kích thước bánh sau 21×8-9
3,5 Số bánh trước/sau (x-drive) 2x/2
3.6 Vệt bánh trước 10  (mm) 1200
3,7 Vệt bánh sau 11  (mm) 1040
Kích thước 4.1 Nghiêng khung nâng/xe nâng
về phía trước/sau
α/β (°) 6/10
4.2 Chiều cao tổng thể (phút) giờ 1  (mm) 2260
4.3 Tăng tự do giờ 2  (mm) 150
4.4 Nâng tạ giờ 3  (mm) 3000
4,5 Chiều cao tổng thể (tối đa) giờ 4  (mm) 4117
4,7 Chiều cao hàng rào bảo vệ (cabin) giờ 6  (mm) 2265
4,8 Chiều cao ghế ngồi giờ 7  (mm) 1200
4.12 Chiều cao móc giờ 10  (mm) 490
4.19 Tổng chiều dài 1  (mm) 3962
4,20 Chiều dài tới ngã ba phía trước 2  (mm) 2892
4.21 Chiều rộng tổng thể 1  (mm) 1450
4.22 Kích thước nĩa s/e/l (mm) 50x150x1070
4.24 Chiều rộng xe nâng 3  (mm) 1380
4.31 Khoảng trống dưới cột buồm 1  (mm) 150
4,32 Giải phóng mặt bằng ở trung tâm của căn cứ m2 (  mm) 165
4,34 Chiều rộng lối đi có pallet 800×1200 Ast(mm) 4500
4,35 Quay trong phạm vi Wa (mm) 2560
Đặc trưng 5.1 Tốc độ di chuyển (có/không tải) km/giờ 14/13
5.2 Tốc độ nâng (có tải/không tải) 0,25/0,44
5.3 Tốc độ đi xuống của càng nâng
(có/không có tải)
0,45/0,35
5,5 Lực kéo (có tải/không tải) S2 60 phút N 6200/6650
5,6 Lực kéo, tối đa (có/không tải) S2 5 phút N 18500/18000
5,7 Khả năng leo dốc (có/không tải) S2 5 phút % 20/15
5.10 Hệ thống phanh thủy lực
Thông số hệ thống điện 6.1 Công suất động cơ truyền động S2 60 phút kW 16,6
6.2 Công suất motor nâng S3 15% kW 13,5 x 2
6.3 Tiêu chuẩn pin DIN
6,4 Điện áp nguồn, dung lượng pin danh nghĩa K5 V/A 80/630
6,5 Trọng lượng pin Kg 1840
6,6 Kích thước pin, LxWxH mm 1048/820/866
Khác 8.1 Loại điều khiển hành trình AC.
8.2 Áp suất vận hành phụ kiện MPa 14,5
8.3 Tiêu thụ dầu thủy lực của phụ kiện l/phút 50
8,4 Mức độ ồn dB(A) 77

Download Catalogue

  • Catalogue Vietnam Rental
Báo giá

    Quý khách vui lòng click bắt đầu để chat Fanpage Official Vietnam Rental. Cảm ơn quý khách!


      Quý khách vui lòng click bắt đầu để chat Zalo Official Vietnam Rental. Cảm ơn quý khách!