FE4P N series

Quà tặng đơn hàng từ 300 triệu trở lên: tặng áo thun cao cấp và bộ sổ bút văn phòng

Giá bán đề xuất:
Liên hệ

  • Hãng sản xuấtNoblelift
  • Tải trọng nâng1600-3500kg
  • Nguồn năng lượng48V/80V
  • Động cơ AC
  • Hệ thống thủy lực động cơ AC
  • Hốc pin bên
  • Bộ sạc tự động bên ngoài
  • Bảng chỉ báo cho biết trạng thái hệ thống
  • Đèn pha
  • Tín hiệu dừng
  • Đảo ngược tín hiệu ánh sáng và âm thanh
  • Gương chiếu hậu
  • Đèn hiệu tín hiệu
  • Phanh tay
  • Màu sắc đỏ hoặc xanh
  • Loại vận chuyển: 2A cho mẫu FE4P16-25N, 3A cho mẫu FE4P30-35N
Tư vấn 24/7: 1900.6553
Hỗ trợ đào tạo vận hành, sử dụng thiết bị
Cam kết xử lý sự cố trong 24h*
Sản phẩm chất lượng cao, giấy đăng kiểm, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn lao động(*)

Thông tin sản phẩm

Các dòng xe nâng điện 4 bánh có sức nâng từ 1600 kg đến 3500 kg.

Một tính năng đặc biệt của dòng sản phẩm N-series mới là động cơ AC được trang bị động cơ cho cả hệ thống truyền động chuyển động và hệ thống thủy lực. Việc sử dụng động cơ xoay chiều cho phép giảm chi phí bảo trì do không có chổi than, cũng như do công nghệ này mang lại hiệu quả cao hơn. Loại xe nâng hàng có thể được trang bị nhiều loại cột buồm với nhiều chiều cao nâng khác nhau lên đến 6m.

Các thông số kỹ thuật chính:

Thông số chính Model FE4P16N FE4P18N FE4P20N FE4P25N FE4P30N FE4P35N
Kiểu Điện
Vị trí người vận hành Ngồi
Dung tải Q (kg) 1600 1750 2000 2500 3000 3500
Trung tâm tải xuống c (mm) 500 500 500 500 500 500
Khoảng cách từ tâm trục tới càng nâng x (mm) 381 381 463 468 468 468
Chiều dài cơ sở y (mm) 1360 1360 1500 1500 1650 1650
Trọng lượng Trọng lượng (có pin) Kg 3120 3360 4100 4260 4890 5340
Tải trọng lên trục trước/sau Kg 3950/770 4420/690 5300/800 6020/750 7070/820 7800/1040
Tải trọng trục trước/sau không tải Kg 1470/1650 1540/1820 2060/2150 1940/2320 2210/2680 2210/3130
Bánh xe, khung gầm Loại bánh xe Siêu đàn hồi
Kích thước bánh trước (ổ) 6,50-10 SE 6,50-10 SE 23×9-10 SE 23×9-10 SE 23×9-10 SE 23×10-12 SE
Kích thước bánh sau 5,00-8 SE 5,00-8 SE 18×7-8 SE 18×7-8 SE 18×7-8 SE 18×7-8 SE
Số bánh trước/sau

(x-dẫn đầu)

2x/2 2x/2 2x/2 2x/2 2×/2 2×/2
Vệt bánh trước 10 (mm) 970 970 1040 1040 1040 1058
Vệt bánh sau 11 (mm) 920 920 950 950 960 960
Kích thước Nghiêng khung nâng/xe nâng về phía trước/sau α/β (°) 6/10 6/10 6/10 6/10 6/10 6/10
Chiều cao tổng thể (phút) giờ 1 (mm) 2000 2000 2045 2045 2045 2045
Tăng tự do giờ 2 (mm) 129 129 120 120 140 140
Nâng tạ giờ 3 (mm) 3000 3000 3000 3000 3000 3000
Chiều cao tổng thể (tối đa) giờ 4 (mm) 3983 3983 3977 3977 3977 3977
Chiều cao hàng rào bảo vệ (cabin) giờ 6 (mm) 2180 2180 2190 2190 2190 2190
Chiều cao ghế ngồi giờ 7 (mm) 1110 1110 1100 1100 1110 1110
Chiều cao móc giờ 10 (mm) 290 290 295 295 295 295
Tổng chiều dài 1 (mm) 2981 2981 3393 3398 3605 3645
Chiều dài tới ngã ba phía trước 2 (mm) 2061 2061 2323 2328 2535 2575
Chiều rộng tổng thể 1 (mm) 1150 1150 1260 1260 1260 1290
Kích thước nĩa s/e/l (mm) 35x100x920 35x100x920 40x120x1070 40x120x1070 45/125/1070 50/125/1070
Chiều rộng xe nâng 3 (mm) 1040 1040 1040 1040 1100 1100
Khoảng trống dưới cột buồm 1 (mm) 100 100 110 110 110 110
Giải phóng mặt bằng ở trung tâm của căn cứ m2 ( mm) 110 110 120 120 120 120
Chiều rộng lối đi có pallet 800×1200 Ast(mm) 3601 3601 3913 3918 4098 4168
Quay trong phạm vi Wa(mm) 1820 1820 2050 2050 22h30 2300
Đặc trưng Tốc độ di chuyển
(có/không tải)
km/giờ 15/13 15/13 14/13 14/13 14/13 13/12
Tốc độ nâng
(có tải/không tải)
0,32/0,42 0,30/0,42 0,31/0,40 0,30/0,39 0,31/0,4 0,30/0,39
Tốc độ đi xuống của càng nâng (có/không có tải) <0,6 <0,6 <0,6 <0,6 <0,6 <0,6
Lực kéo (có tải/không tải) N 13000 13000 10000/7000 10000/7000 3500/2500 3800/2800
Khả năng leo dốc
(có/không tải)
% 15/13 15/13 15/13 15/13 15/13 15/13
Hệ thống phanh thủy lực
Thông số hệ thống điện Công suất động cơ truyền động S2 60 phút kW 6,8 6,8 mười một mười một 15 15
Công suất motor nâng S3 15% kW 8,6 8,6 8,6 8,6 10 10
Tiêu chuẩn pin DIN DIN B.S. B.S. DIN DIN
Điện áp nguồn,
dung lượng pin danh định K5
V/A 48/400(450/500) 48/450

(500)

48/600(630/700/770) 48/600(630/700/770) 80/500

(560)

80/500

(560)

Trọng lượng pin Kg 695 695 947 947 1350 1350
Kích thước pin, LxWxH mm 980x398x760 980x398x760 980x538x760 980x538x760 1016/688/760 1016/688/760
Bộ sạc V/A 48 / 55 48 / 55 48/80 48/80 80/65 80/65
Khác Loại điều khiển hành trình AC.
Áp suất vận hành phụ kiện MPa 17,5 17,5 17,5 17,5 17,5 17,5
Tiêu thụ dầu thủy lực của phụ kiện l/phút 36 36 36 36 36 36
Mức độ ồn dB(A) 73 73 72 73 74 75

Download Catalogue

  • Catalogue Vietnam Rental
Báo giá

    Quý khách vui lòng click bắt đầu để chat Fanpage Official Vietnam Rental. Cảm ơn quý khách!


      Quý khách vui lòng click bắt đầu để chat Zalo Official Vietnam Rental. Cảm ơn quý khách!