PTE12N / PTE15N / PTE20N

Quà tặng đơn hàng từ 300 triệu trở lên: tặng áo thun cao cấp và bộ sổ bút văn phòng

Giá bán đề xuất:
Liên hệ

  • Hãng sản xuấtNoblelift
  • Tải trọng nâng1200/1500/2000 kg

Tùy chọn phiên bản:

  • Pin Li-Ion dung lượng 24V 20Ah/30Ah/36Ah
  • Chiều dài càng nâng 800/900/1000 mm
  • Chiều rộng phuộc 370/550/570/685 mm
  • Độ dày càng nâng 62 mm
  • Tích hợp cân
  • Lưới bảo vệ 42/48/60 inch
  • Phiên bản Inox (PTE15NS)
Tư vấn 24/7: 1900.6553
Hỗ trợ đào tạo vận hành, sử dụng thiết bị
Cam kết xử lý sự cố trong 24h*
Sản phẩm chất lượng cao, giấy đăng kiểm, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn lao động(*)

Thông tin sản phẩm

Xe nâng tay chạy điện Noblelift có tải trọng từ 1200 đến 2000 kg. Pin có thể tháo rời. Xe được thiết kế cho các hoạt động nâng hạ nhẹ; có thể được sử dụng để vận chuyển hàng hóa được đóng pallet ở giai đoạn giao hàng cuối. Thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ (từ 123 kg) cho phép sử dụng xe đẩy trong các nhà kho và cửa hàng nhỏ, trên gác lửng, đồng thời cho phép chúng hoạt động bên trong xe và trong thang máy.

xe Nâng Tay Thủy Lực Inox Gắn Cân Acsw Series

Các thông số kỹ thuật chính:

Thông số chính Model PTE12N PTE15N PTE20N
Kiểu Chạy điện
Vị trí người vận hành Đi bộ
Tải trọng Q (kg) 1200 1500 2000
Trung tâm tải xuống c(mm) 600
Khoảng cách từ tâm trục tới càng nâng x (mm) 942 947 951
Chiều dài cơ sở y (mm) 1185 1185 1189
Tải trọng Trọng lượng xe Kg 124 123 149
Tải trọng lên trục trước/sau Kg 355/972 623/1000 621/1528
Tải trọng trục trước/sau không tải Kg 27/10 27/9 115/34
Bánh xe, khung gầm Loại bánh xe Polyurethane (PU)
Kích thước bánh trước Ø210×70
Kích thước bánh sau Ø80×93 (Ø80×70)
Bánh xe bổ sung -/Ø80×30
Số bánh trước/sau (x-drive) 1x/2 (1x/4) hoặc 1x+2/2 (1x+2/4)
Vệt bánh trước 10 (mm) — / 420
Vệt bánh sau 11 (mm) 380
Kích thước Nâng hạ giờ 3 (mm) 115
Chiều cao tay cầm (tối thiểu/tối đa) giờ 14 (mm) 700/1160
Chiều cao càng nâng ở vị trí thấp hơn giờ 13 (mm) 80
Tổng chiều dài 1 (mm) 1537 15:30 1536
Chiều dài tới ngã ba phía trước 2 (mm) 387 380 386
Chiều rộng tổng thể 1 (mm) 540
Kích thước nĩa s/e/l (mm) 48/160/1150
Chiều rộng ngã ba 5 (mm) 540
Giải phóng mặt bằng ở trung tâm của căn cứ m2 ( mm) 32
Chiều rộng lối đi có pallet 800×1200 Ast(mm) 2007 2000 2006
Quay trong phạm vi Wa(mm) 1337 13:30 1336
Đặc trưng Tốc độ di chuyển (có tải / không tải) km/h 4,6/4,8 4,8/5,2
Tốc độ nâng (có tải/không tải) mm/s 37/31 25/20 22/17
Tốc độ ngã ba (có tải/không tải) mm/s 69/51 50/40 50/30
Khả năng leo dốc tối đa (có tải/không tải) %  16/4 16/6 16/7
Hệ thống phanh Phanh điện từ
Thông số hệ thống điện Công suất động cơ chuyển động S2 60 phút kW 0,65 0,75
Công suất motor nâng S3 10% kW 0,5 0,8
Tiêu chuẩn pin
Điện áp cung cấp, dung lượng pin danh định V/A 24/15 (20, 30, 36) 24/20 (24/30, 24/36) 48/20
Trọng lượng pin Kg 4.4 4.6 7,5
Tiêu thụ năng lượng trung bình kWh/giờ 0,14 0,22 0,18
Bộ sạc V/A 24/5 (8, 12) 24/5 (8.12) 48/9
Khác Loại điều khiển hành trình DC
Mức độ ồn dB(A) < 70

Download Catalogue

  • Catalogue Vietnam Rental
Báo giá

    Quý khách vui lòng click bắt đầu để chat Fanpage Official Vietnam Rental. Cảm ơn quý khách!


      Quý khách vui lòng click bắt đầu để chat Zalo Official Vietnam Rental. Cảm ơn quý khách!